toilet water

/ˌō-də-twä-ˈlet/
Danh từ
  1. Một hỗn hợp thơm của nước và rượu hơi giống nước hoa: từ đồng nghĩa của eau de toilette.
    A perfumed mixture of water and alcohol somewhat like cologne: synonym of eau de toilette.
  2. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem nhà vệ sinh, nước: nước thải trong nhà vệ sinh.
    Used other than figuratively or idiomatically: see toilet, water: wastewater in a toilet.
🎬 Nghe “toilet water” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish